Cromwell 1200 không tìm cách tái hiện quá khứ. Mẫu xe giữ lại những đường nét cân đối của một chiếc roadster cổ điển, rồi đặt vào đó sức mạnh và sự kiểm soát dành cho hành trình hôm nay.
Khối động cơ hai xi-lanh thẳng hàng 1.222 cc tạo ra 83 mã lực và mô-men xoắn 108 Nm tại 3.100 vòng/phút, mang đến lực kéo dày, phản hồi rõ ràng và nhịp máy giàu cá tính từ trục khuỷu 270°. Phía sau vẻ ngoài điềm tĩnh là ga điện tử, hai chế độ Eco và Sport, kiểm soát lực kéo, ABS Bosch, phanh Nissin cùng hệ thống treo KYB.
Cromwell 1200 dành cho người trân trọng vẻ đẹp vượt thời gian nhưng không muốn đi theo lối quen. Một chiếc mô tô đủ tinh tế để ngắm nhìn, đủ mạnh mẽ để mỗi lần lên ga trở thành lời khẳng định riêng.
Ngôn ngữ thiết kế
Thiết kế
TÍNH NĂNG & CÔNG NGHỆ
Ga điện tử Ride-by-Wire
Hệ thống ga điện tử mang lại khả năng phản hồi chính xác, đồng thời hỗ trợ các chế độ lái và hệ thống kiểm soát hành trình.
Hai chế độ lái ECO & SPORT
Cả hai chế độ đều duy trì toàn bộ công suất và mô-men xoắn. SPORT cho phản hồi tay ga trực tiếp, mạnh mẽ hơn; ECO mang lại cảm giác vận hành êm dịu hơn.
Kiểm soát hành trình
Hệ thống kiểm soát hành trình tiêu chuẩn giúp duy trì tốc độ ổn định trên đường trường và được điều khiển thuận tiện từ cụm công tắc bên trái.
Bosch ABS & kiểm soát lực kéo
Bosch ABS 9.1 hai kênh giúp hạn chế khóa bánh khi phanh. Hệ thống kiểm soát lực kéo có thể tắt hỗ trợ duy trì độ bám khi tăng tốc mạnh.
Màn hình TFT & cổng USB
Màn hình TFT tròn trình bày rõ các thông tin vận hành, đồng thời thay đổi cách hiển thị theo chế độ ECO hoặc SPORT. Cổng USB bên hông hỗ trợ sạc thiết bị khi di chuyển.
Hệ thống chiếu sáng LED toàn diện
Đèn ban ngày, đèn pha, đèn hậu và đèn báo rẽ đều sử dụng công nghệ LED, kết hợp khả năng chiếu sáng hiện đại với thiết kế cổ điển đặc trưng.
Nhìn gần hơn
Động cơ. Khối động cơ hai xi-lanh thẳng hàng dung tích 1.222 cc sản sinh công suất 83 mã lực và mô-men xoắn cực đại 108 Nm. Cấu hình trục khuỷu 270°, piston Mahle và ly hợp chống trượt FCC mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ cùng chất âm đặc trưng.
Dữ liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Động cơ
Loại động cơ
2 xy-lanh thẳng hàng, 4 thì, 8 van, làm mát nước
Dung tích thực
1222 cc
Số xy-lanh
2
Làm mát
Nước
Công suất tối đa
61 kW (83 PS) / 6550 rpm
Mô-men xoắn cực đại
108 Nm / 3100 rpm
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI)
Đánh lửa
ECU
Bộ đề
Đề điện
Truyền động
Hộp số
6 cấp
Ly hợp
Chống trượt FCC
Nhiên liệu
Dung tích bình xăng
16 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
4.6 L/100 km
Hiệu suất vận hành
Tốc độ tối đa
198 km/h
Lượng CO₂
105 g/km
Kích thước
Chiều dài
2180 mm
Chiều rộng
800 mm
Chiều cao
1115 mm
Chiều cao yên
800 mm
Trọng lượng vận hành
235 kg
Khối lượng cho phép tối đa
455 kg
Số chỗ ngồi
2
Khung gầm
Phuộc trước
Phuộc ống lồng KYB Ø41 mm, hành trình 120 mm
Giảm xóc sau
Giảm xóc stereo KYB, chỉnh preload, hành trình 87 mm